ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
琯
Bảng phân tích âm vị 琯
Guǎn
Ancient jade flute-like instrument (six-holed jade tube used as a wind instrument)
古代乐器,用玉制成,六孔,像笛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép