Bản dịch của từ 琰 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

(Danh từ)

yǎn
01

A type of precious jade (name for a beautiful jade stone)

一种玉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

琰
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄM】
Các biến thể:
𣨬, 𤥎
Hình thái radical:
⿰,⺩,炎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép