Bản dịch của từ 琶 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˊpathanh sắc

(Danh từ)

01

Pipa (Chinese plucked lute) — a pear-shaped, four-stringed plucked instrument with a bent neck

拨弦乐器,有四根弦。琴身呈瓜子形,上面有长柄,柄端向后弯曲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

琶
Bính âm:
【pá】【ㄆㄚˊ】【BÀ】
Các biến thể:
𤧲
Hình thái radical:
⿱,玨,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一一丨一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép