Bản dịch của từ 琺 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Enamel, cloisonné (a decorative and protective coating on metal surfaces)

〔~琅〕用硼砂、玻璃粉、石英等加鉛、錫的氧化物燒制而成的像釉子似的塗料,塗在金屬表面作為裝飾,亦可防銹。亦稱“法藍”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

琺
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ】【PHÁP】
Hình thái radical:
⿰,王,法
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶丶丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép