Bản dịch của từ 琼弁 trong tiếng Anh
琼弁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
琼弁 (Danh từ)
【qióng biàn】
01
A ceremonial official's cap; by extension an official or government officer
2.泛指官员的帽子,或借指官员。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An ancient ceremonial cap (a leather ceremonial hat decorated with jade), worn by officials
1.一种饰以琼玉的皮弁。古时大夫所戴。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼弁
qióng
琼
biàn
弁
Các từ liên quan
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
弁丁
弁兵
弁冕
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 瓊, 焭, 𤦱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橩
琁
瓗
煢
宆
儝
䠻
茕
銎
穹
㷀
嬛
瓍
珺
瑛
珂
㻍
玠
瑐
㻒
瑪
珘
瑾
㻇
傜
隙
琗
靔
硬
絣
䝛
㴓
煡
葚
䋗
舃
琼瑶
琼浆
琼花
琼斯
琼瑛
琼琉
琼脂
琼剧
琼州
琼海
