Bản dịch của từ 琼枝 trong tiếng Anh

琼枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼枝 (Danh từ)

qióng zhī
01

A legendary jade tree (a mythical tree of jade, symbolizing pure and precious beauty)

传说中的玉树。

Ví dụ
02

A poetic/metaphorical term praising a beautiful tree or flowering branch; implies a fine or graceful tree/branch.

喻嘉树美卉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A metaphor for a talented or virtuous person (literally a precious jade branch)

喻贤才。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A metaphorical term for royal descendants; offspring of the imperial family

喻皇族子孙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

A poetic/metaphorical term for a beautiful woman (literary usage).

喻美女。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

A lamp or candlelight; used figuratively in classical/poetic contexts to mean the light of a lamp or candle.

喻灯烛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

An alternate name for the kapok tree (Bombax/malvaceae), a large-flowered tree commonly called cotton-tree or silk-cotton tree

木棉树的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼枝

qióng

zhī

琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép