Bản dịch của từ 琼枝 trong tiếng Anh
琼枝

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
琼枝 (Danh từ)
A legendary jade tree (a mythical tree of jade, symbolizing pure and precious beauty)
传说中的玉树。
A poetic/metaphorical term praising a beautiful tree or flowering branch; implies a fine or graceful tree/branch.
喻嘉树美卉。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A metaphor for a talented or virtuous person (literally a precious jade branch)
喻贤才。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A metaphorical term for royal descendants; offspring of the imperial family
喻皇族子孙。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A poetic/metaphorical term for a beautiful woman (literary usage).
喻美女。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A lamp or candlelight; used figuratively in classical/poetic contexts to mean the light of a lamp or candle.
喻灯烛。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
An alternate name for the kapok tree (Bombax/malvaceae), a large-flowered tree commonly called cotton-tree or silk-cotton tree
木棉树的别名。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼枝
qióng
琼
zhī
枝
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 瓊, 焭, 𤦱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
