Bản dịch của từ 琼树 trong tiếng Anh
琼树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
琼树 (Danh từ)
【qióng shù】
01
A legendary/immortal tree (a mythic or auspicious tree), literally 'jade/beautiful tree'.
1.仙树名。
Ví dụ
02
Describing trees covered with white snow (trees draped in white like jade)
2.形容白雪覆盖的树。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
5.喻美女。
Ví dụ
04
A poetic/formal name for a tree; a beautiful or noble tree
3.树木的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
A metaphor for a person of noble, pure character; someone lofty and virtuous.
4.喻品格高洁的人。语本《晋书.王戎传》:“王衍神姿高彻,如瑶林琼树。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼树
qióng
琼
shù
树
Các từ liên quan
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 瓊, 焭, 𤦱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橩
琁
瓗
煢
宆
儝
䠻
茕
銎
穹
㷀
嬛
瓍
珺
瑛
珂
㻍
玠
瑐
㻒
瑪
珘
瑾
㻇
傜
隙
琗
靔
硬
絣
䝛
㴓
煡
葚
䋗
舃
琼瑶
琼浆
琼花
琼斯
琼瑛
琼琉
琼脂
琼剧
琼州
琼海
