Bản dịch của từ 琼琚 trong tiếng Anh
琼琚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
琼琚 (Danh từ)
【qióng jū】
01
Snow; literary term used metaphorically for snow
4.喻雪。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A lavish/generous gift given in return; a rich present as recompense
2.喻指还报的厚礼。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Figurative: beautiful, exquisite poems or literary works; select, elegant writings
3.比喻美好的诗文。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
An exquisitely crafted jade ornament (a beautiful jade pendant or ornament)
1.精美的玉佩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼琚
qióng
琼
jū
琚
Các từ liên quan
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
琚瑀
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 瓊, 焭, 𤦱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橩
琁
瓗
煢
宆
儝
䠻
茕
銎
穹
㷀
嬛
瓍
珺
瑛
珂
㻍
玠
瑐
㻒
瑪
珘
瑾
㻇
傜
隙
琗
靔
硬
絣
䝛
㴓
煡
葚
䋗
舃
琼瑶
琼浆
琼花
琼斯
琼瑛
琼琉
琼脂
琼剧
琼州
琼海
