Bản dịch của từ 琼田 trong tiếng Anh
琼田
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
琼田 (Tính từ)
【qióng tián】
01
2.传说中种玉之田。
Ví dụ
02
Describing rivers, fields or landscapes that are clear and lustrous like jade
3.形容莹洁如玉的江湖﹑田野。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
1.传说中能生灵草的田。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼田
qióng
琼
tián
田
Các từ liên quan
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
田丁
田七
田业
田中
田中义一
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 瓊, 焭, 𤦱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橩
琁
瓗
煢
宆
儝
䠻
茕
銎
穹
㷀
嬛
瓍
珺
瑛
珂
㻍
玠
瑐
㻒
瑪
珘
瑾
㻇
傜
隙
琗
靔
硬
絣
䝛
㴓
煡
葚
䋗
舃
琼瑶
琼浆
琼花
琼斯
琼瑛
琼琉
琼脂
琼剧
琼州
琼海
