Bản dịch của từ 琼礁 trong tiếng Anh

琼礁

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼礁 (Từ chỉ nơi chốn)

qióng jiāo
01

Qióngjiāo refers to a precious coral reef, often used to describe beautiful marine landscapes.

琼礁是指一种珍贵的珊瑚礁,通常用于形容美丽的海洋景观。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼礁

qióng

jiāo

琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép