Bản dịch của từ 琼鸾 trong tiếng Anh

琼鸾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

琼鸾 (Danh từ)

qióng luán
01

A jade (ornamental) chime/bell for a carriage; '' (luan) here corresponds to '', a ceremonial carriage bell

玉制的车铃。鸾,通“銮”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琼鸾

qióng

luán

Các từ liên quan

琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
琼
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
瓊, 焭, 𤦱
Hình thái radical:
⿰,⺩,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép