Bản dịch của từ 琿 trong tiếng Anh
琿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
琿 (Tính từ)
【huī】
01
Bright, glorious, splendid
均见“珲”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUÂN】
- Các biến thể:
- 珲, 𤦳
- Hình thái radical:
- ⿰,王,軍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶乚一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
混
䛰
湷
魂
餛
𠇌
馄
䡣
浑
䰟
䴷
㨡
珲
洃
婎
辉
隳
噕
媈
楎
拻
睢
詼
禈
辏
辎
辇
轳
轼
轸
软
轰
轿
䢂
轮
辒
靹
瑞
揱
裷
滏
䁈
勤
䁉
㴛
詧
飶
愽
