Bản dịch của từ 瑏 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuān

ㄔㄨㄢchuanthanh ngang

(Danh từ)

chuān
01

A type of jade; precious jade stone

(出口)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

瑏
Bính âm:
【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
Hình thái radical:
⿰⺩穿
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶丶フノ丶一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép