Bản dịch của từ 瑒 trong tiếng Anh
瑒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
瑒 (Danh từ)
【yáng】
01
A type of jade used in ancient sacrificial rites.
古时祭祀用的一种圭
Ví dụ
02
See also 'chàng'.
另见chàng
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,王,昜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨乚一一一丿乚丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悵
焻
韔
怅
誯
倡
畼
唱
䩨
玚
暢
畅
旸
飏
霷
扬
昜
眻
详
鴹
㟅
婸
㦹
杨
瓐
玝
璵
玥
璊
珀
璁
璸
瑮
玼
㺽
琮
颐
塖
犐
幏
搦
鹍
嵡
詮
㟿
䘾
缤
𠍓
