Bản dịch của từ 瑞世 trong tiếng Anh

瑞世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞世 (Danh từ)

ruì shì
01

A prosperous, flourishing era; a time of peace and national prosperity

犹盛世。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞世

ruì

shì

Các từ liên quan

瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
瑞信
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép