Bản dịch của từ 瑞信 trong tiếng Anh

瑞信

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞信 (Danh từ)

ruì xìn
01

An ancient ceremonial jade tablet (gui) granted by the emperor to feudal lords as a token of trust and authority; an imperial warrant or credential.

古代天子颁给诸侯作为凭信的圭玉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞信

ruì

xìn

Các từ liên quan

瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép