Bản dịch của từ 瑞典 trong tiếng Anh

瑞典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞典 (Danh từ)

ruì diǎn
01

Sweden, a country in Northern Europe located on the Scandinavian Peninsula, known as one of the Nordic countries with Stockholm as its capital.

瑞典是一个位于斯堪的纳维亚半岛的国家,北欧五国之一,首都为斯德哥尔摩

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞典

ruì

diǎn

瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép