Bản dịch của từ 瑞叶 trong tiếng Anh

瑞叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞叶 (Danh từ)

ruì yè
01

Jade-like leaf; a poetic image likening clouds to thin, bright leaves of jade

1.犹玉叶。形容云彩。

Ví dụ
02

A poetic/metaphorical name for snowflakes (literally 'auspicious leaves')

2.比喻雪花。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

An era of great prosperity; a flourishing and peaceful age (literary/classical usage).

3.犹盛世。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞叶

ruì

Các từ liên quan

瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
叶中
叶书
叶佐
叶候
瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép