Bản dịch của từ 瑞图 trong tiếng Anh

瑞图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞图 (Danh từ)

ruì tú
01

An ancient record or chart regarded as bestowed by Heaven, used to indicate divine mandate or authority

旧指上天所赐﹑表示受命的图籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞图

ruì

Các từ liên quan

瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
图为不轨
图乙
图书
图书府
瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép