Bản dịch của từ 瑞庆 trong tiếng Anh

瑞庆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞庆 (Danh từ)

ruì qìng
01

Auspicious joy; good omen and festive celebration (a felicitous or congratulatory term)

吉祥喜庆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞庆

ruì

qìng

Các từ liên quan

瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép