Bản dịch của từ 瑞应 trong tiếng Anh

瑞应

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞应 (Danh từ)

ruì yìng
01

An auspicious sign or omen sent by heaven in response to a ruler's virtue; a heavenly token of peace and good governance (classical usage).

古代以为帝王修德,时世清平,天就降祥瑞以应之,谓之瑞应。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞应

ruì

yīng

Các từ liên quan

瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
应世
应举
应书
应事
瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép