Bản dịch của từ 瑞应灾异 trong tiếng Anh
瑞应灾异
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | r | ui | thanh huyền |
瑞应灾异 (Danh từ)
【ruì yìng zāi yì】
01
Signs or omens of auspiciousness and calamities — auspicious portents (瑞应) and unusual/natural disasters or strange phenomena (灾异).
瑞应:吉祥的征兆;灾异:自然灾祸和奇特的自然现象。指吉祥和灾祸的征兆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞应灾异
ruì
瑞
yīng
应
zāi
灾
yì
异
Các từ liên quan
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
应世
应举
应书
应事
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
- Bính âm:
- 【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,耑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芮
䓲
䌼
叡
鏸
㲊
睿
㛱
㓹
锐
䇤
蜹
㻗
琼
瓆
玹
瑹
璾
瓊
璤
琂
瑺
㻴
㻮
㜑
𠗿
㒀
牃
椺
碁
㜌
頉
禒
鈸
艉
椳
瑞士
瑞典
瑞雪
祥瑞
杰瑞
瑞丽
奇瑞
瑞芳
瑞兽
瑞安
