Bản dịch của từ 瑞景 trong tiếng Anh

瑞景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞景 (Danh từ)

ruì jǐng
01

Auspicious light or scene; a pleasant, luck-bringing view or sunshine

1.吉祥的日光。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An auspicious sight; a pleasing/propitious scene indicating good omen

2.吉祥的景象。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞景

ruì

jǐng

Các từ liên quan

瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
景业
景云
景从
景从云集
瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép