Bản dịch của từ 瑞木 trong tiếng Anh

瑞木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞木 (Danh từ)

ruì mù
01

A mythical/auspicious 'ruimu' — the joined trees (liánlǐ mù) symbolizing harmony and a ruler's virtuous governance; a sign of good omen and unity.

1.指连理木。古人认为王者德泽纯洽﹑八方合为一始生。

Ví dụ
02

Ceremonial music; music performed at sacrifices or court assemblies (also used as a title of a musical piece)

2.后世本此制作祭祀﹑朝会之乐歌。亦以之为乐曲名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A fine or auspicious tree; valuable/good ornamental tree

3.佳木。指好的花木。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞木

ruì

Các từ liên quan

瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
木三对
木上座
木下三郎
木丸
瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép