Bản dịch của từ 瑞烟 trong tiếng Anh

瑞烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞烟 (Danh từ)

ruì yān
01

Auspicious smoke; the fragrant smoke (often from burning incense) regarded as an omen of good fortune

亦作“瑞煙”。祥瑞的烟气。多为焚香所生烟气的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞烟

ruì

yān

Các từ liên quan

瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép