Bản dịch của từ 瑞玉 trong tiếng Anh
瑞玉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | r | ui | thanh huyền |
瑞玉 (Danh từ)
【ruì yù】
01
A jade token used in ancient times as a credential or token of embassy by nobles or vassal states
1.古代诸侯或藩国朝聘时所执的玉制信物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Precious jade; a fine gem (瑞 implies auspiciousness)
2.美玉。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞玉
ruì
瑞
yù
玉
Các từ liên quan
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
- Bính âm:
- 【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,耑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芮
䓲
䌼
叡
鏸
㲊
睿
㛱
㓹
锐
䇤
蜹
㻗
琼
瓆
玹
瑹
璾
瓊
璤
琂
瑺
㻴
㻮
㜑
𠗿
㒀
牃
椺
碁
㜌
頉
禒
鈸
艉
椳
瑞士
瑞典
瑞雪
祥瑞
杰瑞
瑞丽
奇瑞
瑞芳
瑞兽
瑞安
