Bản dịch của từ 瑞相 trong tiếng Anh

瑞相

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞相 (Danh từ)

ruì xiāng
01

Auspicious appearance; an image/manifestation that signifies good omen

3.同“瑞像”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Aauspicious appearance; a facial or bodily sign regarded as a portent of good fortune (Buddhist term).

2.佛教语。谓象征吉瑞之兆的相貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Auspicious sign; good omen indicating fortune or favorable prospects

1.吉祥的征兆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞相

ruì

xiāng

Các từ liên quan

瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
相一
相万
相上
相下
相与
瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép