Bản dịch của từ 瑞禽 trong tiếng Anh

瑞禽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞禽 (Danh từ)

ruì qín
01

Auspicious bird; a bird symbolizing good omen (e.g., phoenix, luan in classical usage)

象征吉祥之鸟。如鸾﹑凤等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞禽

ruì

qín

Các từ liên quan

瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép