Bản dịch của từ 瑞禾 trong tiếng Anh

瑞禾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞禾 (Danh từ)

ruì hé
01

A auspicious kind of grain/rice plant (literally 'rui he') — a stalk with multiple ears or different stalks bearing many ears; traditionally a good omen

即嘉禾。指一株多穗或异株同穗之禾。古人视作吉祥之兆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞禾

ruì

Các từ liên quan

瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép