Bản dịch của từ 瑞竹 trong tiếng Anh

瑞竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞竹 (Danh từ)

ruì zhú
01

A type of bamboo (called ruizhu) traditionally said to grow in Luoyang; notable form and historically used as a symbol of good omen.

竹之一种,似合欢竹。元李衎《竹谱详录.神异品.瑞竹》:“瑞竹生洛阳。司马温公独乐园中竹一本,去地二尺,分为二干,并生六节,节间容线,复合为一。”世多以之象征吉祥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞竹

ruì

zhú

Các từ liên quan

瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép