Bản dịch của từ 瑞草 trong tiếng Anh

瑞草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞草 (Danh từ)

ruì cǎo
01

A legendary auspicious herb in ancient China (e.g. lingzhi), often called an immortal/holy herb

古代以为吉祥之草,如灵芝﹑蓂荚之类。或称仙草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞草

ruì

cǎo

Các từ liên quan

瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
草上霜
草上飞
草丛
草人
瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép