Bản dịch của từ 瑞锦 trong tiếng Anh
瑞锦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | r | ui | thanh huyền |
瑞锦 (Danh từ)
【ruì jǐn】
01
A type of richly patterned brocade from the Tang dynasty, woven after paintings by Dou Shilun, decorated with auspicious motifs like dragons and phoenixes.
唐代根据窦师纶绘图而织造的一种色彩绮丽的锦,以其绣有龙凤等瑞物,故名。也叫陵阳公样。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞锦
ruì
瑞
jǐn
锦
Các từ liên quan
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
- Bính âm:
- 【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,耑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芮
䓲
䌼
叡
鏸
㲊
睿
㛱
㓹
锐
䇤
蜹
㻗
琼
瓆
玹
瑹
璾
瓊
璤
琂
瑺
㻴
㻮
㜑
𠗿
㒀
牃
椺
碁
㜌
頉
禒
鈸
艉
椳
瑞士
瑞典
瑞雪
祥瑞
杰瑞
瑞丽
奇瑞
瑞芳
瑞兽
瑞安
