Bản dịch của từ 瑞香 trong tiếng Anh

瑞香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞香 (Danh từ)

ruì xiāng
01

An evergreen shrub with glossy oval leaves and fragrant pale red flowers, often used for ornamental purposes and medicinal uses such as reducing swelling and relieving pain.

常绿灌木,叶长椭圆形,两端尖,有光泽,花淡红色,有香气供观赏,根皮入药,有消肿止痛的作用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A fragrant plant or scent associated with auspiciousness and good luck, specifically referring to the daphne shrub known as '瑞香'.

一种香气,通常与吉祥、好运相关联。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞香

ruì

xiāng

Các từ liên quan

瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
香丝
香严
香串
香乳
香云
瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép