Bản dịch của từ 瑞马 trong tiếng Anh

瑞马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

瑞马 (Danh từ)

ruì mǎ
01

Ruima: a fine/auspicious horse in classical texts; metaphorically an excellent or virtuous minister

2.犹玉马。喻贤臣。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A poetic/elegant name for a horse; a fine/auspicious horse (literary)

1.马的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞马

ruì

Các từ liên quan

瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
瑞
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
Hình thái radical:
⿰,⺩,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép