Bản dịch của từ 瑞鹤仙 trong tiếng Anh
瑞鹤仙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | r | ui | thanh huyền |
瑞鹤仙 (Danh từ)
【ruì hè xiān】
01
A ci/lyric tune name (poetic fixed tune pattern) called 'Ruihe Xian' (also 'Yi Nian Hong'), a double-tone ci form with set line/character counts (commonly 102 characters).
1.词牌名。又名《一捻红》。双调,仄韵。有一○二字﹑一○三字﹑一百字﹑九十字等多种,常见为一○二字,上阙五十二字,下阙五十字。
Ví dụ
02
The name of a traditional Chinese musical lyric form (a tune/ci pattern) used in southern and northern genres; often appears as an introductory tune
2.曲牌名。南曲正宫﹑北曲仙吕宫都有同名曲牌。南曲较常见,字数与词牌前半阙略异,用作引子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑞鹤仙
ruì
瑞
hè
鹤
xiān
仙
Các từ liên quan
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
鹤乘轩
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
- Bính âm:
- 【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【THUỴ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,耑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芮
䓲
䌼
叡
鏸
㲊
睿
㛱
㓹
锐
䇤
蜹
㻗
琼
瓆
玹
瑹
璾
瓊
璤
琂
瑺
㻴
㻮
㜑
𠗿
㒀
牃
椺
碁
㜌
頉
禒
鈸
艉
椳
瑞士
瑞典
瑞雪
祥瑞
杰瑞
瑞丽
奇瑞
瑞芳
瑞兽
瑞安
