Bản dịch của từ 瑟瑟 trong tiếng Anh
瑟瑟
Thán từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sè | ㄙㄜˋ | s | e | thanh huyền |
瑟瑟 (Thán từ)
【sè sè】
01
The rustling or whispering sound of a gentle breeze
模拟微风等轻细的声音
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
瑟瑟 (Tính từ)
【sè sè】
01
Describes the trembling or shivering state, often from cold or fear.
形容颤抖的样子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑟瑟
sè
瑟
sè
瑟
- Bính âm:
- 【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮT】
- Các biến thể:
- 㻎, 鉍, 𡘼, 𡚉, 𢊎, 𢜈, 𤨝, 𩇰
- Hình thái radical:
- ⿱,玨,必
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一一丨一丶フ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㮦
繬
色
濇
㻭
䔼
飋
㻎
栜
洓
濏
䊂
瑫
玮
㺪
瑙
璾
㻦
玠
珞
琜
璣
玾
琷
筱
痵
㗠
㷞
𠆀
滗
煊
睥
郌
漣
楌
塢
瑟瑟
萧瑟
瑟缩
琴瑟
亚瑟
卢瑟
阿瑟
约瑟
叶瑟
若瑟
