Bản dịch của từ 瑤 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yáo
01

Precious jade

同“瑶”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

瑤
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
𤪅, 瑶, 猺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶丶ノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép