Bản dịch của từ 瑱 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

(Danh từ)

zhèn
01

Jade ornaments hung from a ceremonial crown (dangling beside the ears)

古代冠冕上的玉质装饰品。从两侧下垂到耳旁,可以用来塞耳

Ví dụ

(Danh từ)

zhèn
01

Jade ear plug; ornamental jade earring (plug-style)

Ví dụ
瑱
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ, ㄊㄧㄢˋ】【CHẤN, THIẾN】
Các biến thể:
琠, 顛, 𤩱, 𦔿, 𦗁, 鎮, 瑱
Hình thái radical:
⿰,⺩,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép