ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瑳切
Bảng phân tích âm vị 瑳
Cuō
To discuss, to exchange ideas
磋切,切磋。相互擦碰。瑳,通“磋”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
cuō
瑳
qiè
切
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép