Bản dịch của từ 瑶卮 trong tiếng Anh

瑶卮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶卮 (Danh từ)

yáo zhī
01

A jade drinking vessel; a poetic/beautiful term for a wine cup or drinking vessel

2.玉制的酒器,亦用作酒器的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Fine wine; exquisite liquor (literary term for high-quality wine)

3.指美酒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

An ancient precious cup/bowl (often jade); archaic term also written as '瑶巵'

1.亦作“瑶巵”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶卮

yáo

zhī

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
卮言
卮词
卮辞
卮酒
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép