Bản dịch của từ 瑶枕 trong tiếng Anh

瑶枕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

瑶枕 (Danh từ)

yáo zhěn
01

Jade pillow; a pillow made of jade (also a poetic term for stone or porcelain pillows)

玉制的枕头。亦用为石枕﹑瓷枕的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑶枕

yáo

zhěn

Các từ liên quan

瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
瑶
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
瑤, 𤪅
Hình thái radical:
⿰,⺩,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép