Bản dịch của từ 瑼 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhuān
01

Name of a type of jade.

玉名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

瑼
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【TRUÂN】
Hình thái radical:
⿰,王,專
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨乚一一丨一丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép