Bản dịch của từ 瑾 trong tiếng Anh
瑾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
瑾 (Danh từ)
【jǐn】
01
Beautiful precious jade; a gem (metaphorically: purity, preciousness)
美玉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN.CẤN】
- Các biến thể:
- 𤪣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,堇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丨一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廑
仅
錦
漌
䒺
堇
侭
卺
緊
䌍
饉
厪
玤
㼈
瑊
珿
琘
璾
王
瑐
瑸
珓
珜
珣
輡
潠
䛪
赭
諩
憔
篇
䊠
緸
㗸
䮆
鹡
秋瑾
怀瑾握瑜
