Bản dịch của từ 璀璨夺目 trong tiếng Anh
璀璨夺目
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuǐ | ㄘㄨㄟˇ | c | ui | thanh hỏi |
璀璨夺目 (Thành ngữ)
【cuǐ càn duó mù】
01
Brilliantly shining and eye-catching; dazzlingly bright.
闪亮而引人注目
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璀璨夺目
cuǐ
璀
càn
璨
duó
夺
mù
目
Các từ liên quan
璀彩
璀烂
璀玮
璀瑳
璀璀
璨璨
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
