Bản dịch của từ 璁 trong tiếng Anh
璁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | c | ong | thanh ngang |
璁 (Danh từ)
【cōng】
01
A type of jade-like stone; gem-like rock
象玉的石头
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𤥼, 𤧚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,悤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丨フノフ丶一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匆
暰
棇
忩
瑽
䓗
楤
聦
蟌
蓯
潨
驄
璪
瓄
瓖
㻜
琲
環
瑈
璸
㼀
瑑
璩
㻲
論
漀
𠏛
勰
墫
䛩
䅻
聥
踢
熭
蕔
瘜
