Bản dịch của từ 璇 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

(Danh từ)

xuán
01

A beautiful whole jade; fine gem (used in names and literary contexts)

美玉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Xuán (a proper name character); originally part of 璇玑 referring to a jade-like ornament or the ‘jade compass’ — poetic name meaning 'beautiful jade' or 'precious gem'.

璇玑( 璿玑)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

璇
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
Các biến thể:
琁, 𤥕, 璿
Hình thái radical:
⿰,⺩,旋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép