Bản dịch của từ 璇玑 trong tiếng Anh

璇玑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

璇玑 (Danh từ)

xuán jī
01

An ancient astronomical instrument used to observe and measure celestial phenomena.

古代测天文的仪器

Ví dụ
02

Ancient term for the first to fourth stars of the Big Dipper constellation, symbolizing celestial navigation and ancient astronomy.

古代称北斗星的第一星至第四星

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇玑

xuán

Các từ liên quan

璇台
璇图
璇墀
璇娟
璇室
玑琲
玑璇
玑组
玑衡
玑贝
璇
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
Các biến thể:
琁, 𤥕, 璿
Hình thái radical:
⿰,⺩,旋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép