Bản dịch của từ 璈 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

(Danh từ)

áo
01

An ancient Chinese wind instrument (a type of shell or horn used in antiquity)

古乐器名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

璈
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【NGAO】
Hình thái radical:
⿰,⺩,敖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一一丨一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép