Bản dịch của từ 璔 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

zēng
01

Resembling the beauty of jade; shining like precious jade.

玉貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

璔
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Hình thái radical:
⿰,王,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶丿丨乚丨丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép