Bản dịch của từ 璞玉 trong tiếng Anh

璞玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

璞玉 (Danh từ)

pú yù
01

A piece of uncut jade; a talented person not yet recognized

2.比喻尚未为人所知的贤才。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Rough jade: a gem still embedded in rock, uncut and unpolished; figuratively, a person or thing with innate talent not yet developed.

1.包在石中而尚未雕琢之玉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璞玉

Các từ liên quan

璞沈
璞玉浑金
璞石
璞金浑玉
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
璞
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【PHÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,菐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép